Examples of using Free in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Đặc biệt nó free và open source.
Dịch vụ này free cho tất cả các thành viên.
SourceTree- A free, dễ sử dụng
Free gửi 200 Email/ ngày.
O Dmoz. org: Free nhưng rất khó được đưa vào.
Quan điểm đối với FOIP( Free and Open Indo- Pacific).
Vậy là bạn đã có 1 domain với chứng chỉ SSL Free 1 năm rồi.
Có gì gọi là free.
Lời bài hát: I' m Free( Heaven Helps The Man).
Hãy thử bởi vì nó free.
Trẻ con cũng lại free.
Tất nhiên, chúng cũng free rồi.
Nghe 1 chút và chúng tôi cùng bạn free.
Trả tự do cho dân tôi mau/ Let my people go free….
Nhớ rằng nó free.
Em có thấy nó free gì đâu?
Hình như win 10 free mà.
Thứ nhất, nó Free.
Mình tưởng cái này free mà….
Tôi sẽ đến trong 30p nữa, nếu ko thì nó free.
