Examples of using Gary in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Gary đâu rồi?
Gary đúng. Chúng ta phải đến Đầu Đức Vua.
Gary đúng. Chúng ta phải đến Đầu Đức Vua.
Gary, đợi đã! Ý cậu không ai bên trong là sao?
Gary, đợi đã! Ý cậu không ai bên trong là sao?
Gary đâu? Gary! .
Gary thế nào rồi?".
Nhạc và lời Gary Geld và Peter Udell.
Sân bay quốc tế Gary/ Chicago.
Cảnh đáp lời Gary.
Xin được chia buồn cùng anh Gary và gia đình.
Thế là đủ rồi,” Gary nói.
Hãy thưởng thức video tuyệt vời mới nhất của xe tăng của Gary ở đây.
Chúng tôi cũng không biết gì về kế hoạch kết hôn của Gary.
Cảm ơn Gary và.
Mọi người thường gọi tôi là con gái ông Gary'.".
Nhưng đấy không phải là Gary.
Tôi cảm thấy càng ngày tôi càng thích Gary.