Examples of using Gary johnson in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Cựu Thống Ðốc Gary Johnson.
Gary Johnson: Không.
Cựu thống đốc New Mexico, Gary Johnson.
Huấn luyện viên trưởng: Gary Johnson.
Cựu thống đốc New Mexico, Gary Johnson.
Cựu thống đốc New Mexico, Gary Johnson.
Cựu thống đốc New Mexico, Gary Johnson.
Cựu thống đốc New Mexico, Gary Johnson.
Ứng viên Gary Johnson và Jill Stein.
Ứng viên Gary Johnson giành 3 phiếu.
Ứng viên Gary Johnson giành 3 phiếu.
Gary Johnson, nguyên thống đốc New Mexico.
Ứng viên Gary Johnson và Jill Stein.
Gary Johnson, chính trị gia người Mỹ.
Ứng cử viên tự do Gary Johnson được một phiếu.
Gary Johnson: Nhưng Aleppo là cái gì?
Ứng cử viên tự do Gary Johnson được một phiếu.
Gary Johnson: Nhưng Aleppo là cái gì?
Tôi đứng về phía Gary Johnson cho Tổng thống.
Ứng viên tự do Gary Johnson giành được 1 phiếu.