Examples of using Goetz in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nhà tâm lý học thực nghiệm Alex Goetz, người sáng lập General Health Inc.
Canty và Allen tiến lại gần Goetz và nói“ Cho xin 5 đô- la”.
Ellen Goetz, một bạn gái Do Thái của Magda Wieland cũng bị hãm hiếp.
Giờ ta có thể đối phó với một anh hùng trật tự như Bernhard Goetz.
Cựu Phó chủ tịch Goldman Sachs Matt Goetz là người thành lập BlockTower Capital năm ngoái.
Canty và Allen tiến lại gần Goetz và nói“ Cho xin 5 đô- la”.
Cựu Phó chủ tịch Goldman Sachs Matt Goetz là người thành lập BlockTower Capital năm ngoái.
Cựu Phó chủ tịch Goldman Sachs Matt Goetz là người thành lập BlockTower Capital năm ngoái.
Goetz cho biết thêm, điều quan trọng là phải thận trọng khi diễn giải dữ liệu này.
Ví dụ, quá liều ở những người trẻ tuổi dường như đang giảm dần, Goetz nói.
Nhưng như HLV Goetz đã nói, chúng ta không thua thiệt về mặt thế trận.
Như Bernie Goetz, đi xe điện ngầm với một khẩu súng, chờ người nào đó đối đầu với hắn.
Goetz sau đó đã chia sẻ tại tòa án:‘ Chúng tôi đã có cuộc trò chuyện thú vị'.
Goetz Gold đang bị nghi ngờ là một phần của mạng lưới buôn bán bất hợp pháp các khoáng sản xung đột.
Goetz sau đó đã chia sẻ tại tòa án:‘ Chúng tôi đã có cuộc trò chuyện thú vị'.
Sức mạnh của hoàn cảnh( phần 1): Bernie Goetz và sự tăng giảm làn sóng tội phạm ở New York.
đều là các glicozit tim mạch( Goetz 1998).
Giống như Goetz, Dhavalikar quy một số cấu trúc khác trong quần thể đền thờ cho những người cai trị sau này.
Nhưng Jim Goetz của Sequoia rất dai dẳng, ông đã liên tục liên lạc trong 8 tháng với cả hai nhà sáng lập.
Nhưng Jim Goetz của Sequoia rất dai dẳng,