Examples of using Golf in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Golf 24/ 7: Háo hức chờ Tiger Woods tái xuất.
Sân Ocean- 9 Lỗ golf đầu( Out)
Câu lạc bộ Golf Gunter' s Landing.
CE 2 ghế Ghế golf điện giá rẻ để bán.
Đá golf hơn.
Golf sạch hơn thông số kỹ thuật.
Xe golf điện yamaha với điện.
Một ace golf là một kỳ công hiếm có, thú vị.
Ngắn lái xe đến các sân golf 18 lỗ và khu nghỉ mát năm sao.
Chiếc này Golf?".
Tiger Woods thừa nhận sẽ không trở lại thi đấu golf.
Phút lái xe đến Sân Golf nổi tiếng.
Ngày mai chỉ có golf.
Tất tần tật về tee time trong golf.
Đây chính là một trong những nguyên nhân khiến tôi nể Golf rất nhiều.
Các sản phẩm đầu golf.
Tại đây bạn có thể chơi Battle Golf Online.
Một kế hoạch nghỉ dưỡng kết hợp golf ngay bây giờ!
Tôi không chơi golf vì tiền.
Tại sao phải có handicap golf?