Examples of using Good in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Good Job cho nhân viên.
I' m good, and you???: Tôi tốt, còn bạn?
Game có vẻ good từ cái trailer.
Good sẽ order thêm.
Good dịch vụ khách hàng yes!
Good job với hướng dẫn.
I will Be Good( tôi sẽ tốt thôi).
As Good as It Gets Không Thể….
Good, rất cần chức năng edit.
Good job và sáng tạo.
Good location gần bệnh viện.
Thề là good lắm rồi.
Good condition Đánh giá.
Sounds good( nghe thật tốt).
Good job! em làm tiếp đi!
Okay, good, good, good, bởi vì mình từng nghĩ khác.
Good dịch vụ và vào thời gian giao hàng.
Some thing good this way comes- Đang Cập Nhật.
Good location và có nhiều parking.