FOR GOOD in Vietnamese translation

[fɔːr gʊd]
[fɔːr gʊd]
cho tốt
to good
for well
properly
for fine
nicely
great
cho lành
for good
cho đúng
correctly
to right
for true
for correct
for proper
to properly
for exactly
strictly
for good
for yes
nhất cho
best for
most for
possible for
especially for
least for
for certain
for large
cho khỏe
health
vì thiện
for good
cho chào
để đẹp
to beautiful
ích cho
useful for
helpful for
in handy for
good for
of interest to
benefit to
be beneficial for
utility for
useless for
boon for

Examples of using For good in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Discount for Good Sam, AAA,
Giảm 10% cho Good Sam, AAA,
The Closet for Good.
Tủ dùng tốt.
Unite for Good.
Thống Nhất cho hay.
Branding for good?
Piping để tốt đẹp?
Discount for Good Sam, AAA,
Giảm 10% cho Good Sam, AAA,
United for Good.
Thống Nhất cho hay.
You win for good.
Anh Thắng cho hay.
We believe that one God ultimately takes responsibility for good and evil?
Bạn có nghĩ rằng Thiên Chúa chịu trách nhiệm cuối cùng cho thiện và ác?
Black mommy reward son for good school grades BlackBlowjobEbony.
Đen mẹ reward con trai vì tốt trường học grades.
Agnes teen gets a good load for good service3.
Agnes thiếu niên gets một tốt load vì tốt service3.
Settling the matter for good.
Giải quyết vấn để tốt.
You win for good.
Ông Thắng cho hay.
Buy it for good.
Tiếp tục mua vì tốt.
I'm getting out, Scottie, for good.
Tôi sẽ ra đi, Scottie, vĩnh viễn.
You make sure you use your princess powers for good, okay?
Hãy nhớ phải sử dụng quyền năng công chúa vào việc tốt nhé!
I try to use my voice for good.
Tôi cố lên giọng cho hay.
They came back for good!
Họ có thể trở lại với lợi!
buy best service for good.".
mua dịch vụ tốt nhất cho tốt.".
I made Cass break it off with her for good.
Tôi làm Cass cắt đứt quan hệ với cô để tốt cho cô.
We will leave Thessaly for good.
Ta sẽ rời Thessaly vĩnh viễn.
Results: 748, Time: 0.0815

Word-for-word translation

Top dictionary queries

English - Vietnamese