Examples of using Gulf in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ngày 3 tháng 7 năm 2007, Gulf News xem xét lại vấn đề,
Những ảnh hưởng tàn phá nhất của mùa giải đã được cảm nhận trên bờ biển Gulf Coast của Hoa Kỳ,
Các hải lưu Gulf Stream là một máy bơm nhiệt tự nhiên" khổng lồ" mà nhiệt điện tương đương với 1 000 000 lò
phổ biến tại Florida, dọc bờ biển Gulf và ở Hawaii- mặc dù nó cũng được tìm thấy tại bắc Washington, D. C., trong thời tiết nóng.
phần trên của nó, dòng Gulf Stream( GS).
Họ thường tổ chức các cuộc đua lạc đà địa phương và các hội chợ hàng tuần với mục đích chọn ra những con tốt nhất để tham gia những cuộc đua lớn như Gulf Racing Cup, Camel Racing Festival
các cơ quan thể thao trong bang Gulf.
Lấy cảm hứng từ các đội đua Gulf Oil tài trợ của những năm 1970,
2000 Thủ môn xuất sắc nhất Gulf Cup of Nations:
Ngày 24 tháng 01 năm 2020- KHALEEJ TIMES VÀ GULF NEWS VỀ VIỆC PHÁT TRIỂN DỰ ÁN SKYWAY TẠI UAE.
Trong trường hợp này, GULF BROKERS bảo lưu quyền hoạt động,
Về ý tưởng sáng tác bài“ Katrina”, Jachin cho biết“ Đây là bài hát về cơn bão đã tàn phá các bang GULF vào tháng 8 năm 2005.
GULF BROKERS chỉ tuyển dụng các chuyên gia giàu kinh nghiệm, có kỹ năng dịch
Nằm ở khu vực thị trường ổn định và an toàn, GULF BROKERS là lựa chọn tuyệt vời để tham gia giao dịch toàn cầu.
Nhân viên GULF BROKERS có thể xác thực các giấy tờ của bạn khi xem BẢN GỐC.
Nằm ở khu vực thị trường ổn định và an toàn, GULF BROKERS là lựa chọn tuyệt vời để tham gia giao dịch toàn cầu.
GULF BROKERS, công ty môi giới do ESCA cấp phép
GULF BROKERS LTD chỉ tuyển dụng các chuyên gia giàu kinh nghiệm, có kỹ năng dịch
Bắt đầu giao dịch các chỉ số tại GULF BROKERS LTD và mở rộng danh mục đầu tư của bạn.
Tôi đảm bảo rằng tôi không vi phạm bất kỳ quy định nào tại quốc gia cư trú khi giao dịch với GULF BROKERS.
