Examples of using Gulf stream in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Gulf Stream là gì?
Gulf Stream là gì?
Nhà bán tại Gulf Stream.
Hải lưu Gulf Stream.
( đổi hướng từ Gulf Stream).
Các khách sạn ở Gulf Stream.
Định nghĩa của Gulf Stream.
Chứng cứ chậm lại của gulf stream.
Ta đang gần hải lưu Gulf Stream.
Ta đang gần hải lưu Gulf Stream.
Chúng ta sắp tới Gulf Stream rồi.
Gulf Stream, gót chân Achilles của khí hậu.
Bản đồ Hải lưu Gulf Stream của Benjamin Franklin.
Đó là vì Gulf Stream ấm hơn khi đến châu Âu.
Ấm Gulf Stream ở Grand Banks phía Đông Nam của Newfoundland.
Lấy dòng hải lưu Gulf Stream làm ví dụ chẳng hạn.
Đây là dòng Vịnh( Hải lưu Gulf Stream), nhìn xem.
Lấy dòng hải lưu Gulf Stream làm ví dụ chẳng hạn.
Có nên không ạ? Chúng ta sắp tới Gulf Stream rồi.
Từ rừng Redwood Forests tới Hải lưu Gulf Stream, nước Mỹ thực sự rất hùng vĩ.