HAMM in English translation

blomberg
hamm

Examples of using Hamm in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Hamm, đằng này. Hamm! Hamm!
Hamm, over here! Hamm! Hamm!
Ê, Hamm.
Hey, Hamm.
Người có Jon Hamm.
The one with Jon Hamm.
Người có Jon Hamm.
Yours is Jon Hamm.
Thám tử Hamm đây.
It's Detective Hamm.
Viết bởi Michael Hamm.
Written by Tom Hamm.
Hình ảnh của Jon Hamm.
Portrayed by Jon Hamm.
Hamm, nối dây đi.
Hamm, wire in.
Không phải lúc này, Hamm.
Not now, Hamm.
Họ tên: jon hamm.
His name was Jon Hamm.
Hình ảnh của Jon Hamm.
A photo of Jon Hamm.
Thảo luận: Jon Hamm.
Filed under: Jon Hamm.
Chẳng hề giống Jon Hamm.
And I look nothing like Jon Hamm.
Vui đến đó, Hamm.
Nice going there, Hamm.
Hamm với 2 chữ M.
Hamm with two Ms.
Thảo luận: Jon Hamm.
Filed to: Jon Hamm.
Thám tử Hamm đây. Xin lỗi.
Excuse me. Detective Hamm.
Dice, Hamm, đi với tôi.
Dice, Hamm, with me.- Let's go.
Jon Hamm, diễn viên người Mỹ.
Jon Hamm, American actor.
Tạm biệt, Hamm vô tư.
Bye, Casual Hamm.
Results: 364, Time: 0.0208

Top dictionary queries

Vietnamese - English