Examples of using Hillary in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Cựu Ngoại trưởng Hillary Clinton viết trong cuốn sách của bà năm ngoái.
Hillary- các bài viết về Hillary, tin tức Hillary. .
Hillary Clinton:" Chuyện Gì Đã Xẩy Ra?”.
Email gọi Hillary là“ Tổng thống”.
Đã đọc những bài diễn văn của Hillary nói chuyện với Goldman Sachs.
Đòi bỏ tù Hillary.
Tôi hỏi ý kiến Hillary.
Không phải vì Trump là đàn ông và Hillary là đàn bà.
Sau đó ông ta bắt đầu đụng đến tôi và Hillary.
David Brock sau đó đã xin lỗi Hillary và tôi.
Tôi nhận thức rõ về tất cả các sai sót của Hillary.
Trump đã vượt lên dẫn trước Hillary.
Số người ủng hộ Trump ít hơn Hillary.
Không ai nói về Hillary.
Công lý kinh tế là trọng điểm của chiến dịch Hillary 2016.
Tính cách này là điều mà tôi ngưỡng mộ Hillary.
Chúc mừng Hillary.
Thế còn Hillary?
Là vợ ông, Hillary Rodham Hussein.
Không phài Hillary!
