Examples of using Holly in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Holly đâu?
Holly Gennero ở đâu?
Chỗ Holly tử tế hơn đây rất nhiều.
Holly đúng đó.
Holly đâu? Cô ấy đâu?
Holly có đấy không?
Dê Holly vui vẻ cơ.
Và Holly thế nào nhỉ?
Holly có đó không?
Nghĩa trang Núi Holly- 1 km.
Holly đâu rồi?
Giải thưởng Holly Reich Chiếc xe mơ ước bắt đầu thực hiện từ năm 2017.
Holly nghiêm túc.
Holly: Không.
Một vài hình ảnh của Holly.
Tại sao chị làm thế, Holly?
Vương quốc nhỏ của Ben& Holly Trộn lẫn!
Đó là điều tuyệt vời về Holly.
Đó là trận đấu mà Holly xứng đáng chiến thắng.
Vương quốc nhỏ của Ben& Holly.
