Examples of using Jackal in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Phát triển: Laughing Jackal.
Họ đã biết về Jackal.
Phim truyện Jackal Is Coming.
Jackal trong tiếng Pháp là chacal.
Jackal 2 đã chốt mục tiêu.
Jackal bước vào cửa hàng.
Jackal trong tiếng Pháp là chacal?
Sao không gọi là Jackal?
Ngày tốt lành, cho biết Jackal.
ông… ông Jackal.
ông… ông Jackal.
Vậy là Jackal trở thành tay đua đầu tiên tử nạn.
Hắn sợ khi nghe gã Jackal nhắc đến Gideon. Gideon.
Vậy là Jackal có một hộ chiếu Đan Mạch, đúng không?
Biệt danh của ông bạn hiền của ông là Jackal, đúng không?
Jackal is Coming Aja',
Tốt thôi, một lần nữa Game Jackal Pro cung cấp một cách thức….
Sáng hôm sau tôi tỉnh dậy Jackal đồng hồ báo thức của mình reo.
Jackal là trò chơi dạng chạy và bắn, do hãng Konami phát hành năm 1986.
Câu chuyện về kẻ giết người huyền thoại Jackal bắt cóc ngôi sao hàng đầu….