JACKAL in English translation

jackal
chó rừng
con

Examples of using Jackal in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Phát triển: Laughing Jackal.
Publishers: Laughing Jackal.
Họ đã biết về Jackal.
They found out about the Jackal.
Phim truyện Jackal Is Coming.
Movie Jackal is Coming.
Jackal trong tiếng Pháp là chacal.
Jackal in French is…"chacal.
Jackal 2 đã chốt mục tiêu.
Jackal 2 is locked to the target.
Jackal bước vào cửa hàng.
Jackal went into the store.
Jackal trong tiếng Pháp là chacal?
Jackal in French is"chacal." See?
Sao không gọi là Jackal?
Why not"The Jackal"?
Ngày tốt lành, cho biết Jackal.
Good day, said the Jackal.
ông… ông Jackal.
Mr. Jackal.
ông… ông Jackal.
Mr. Jackal.
Vậy là Jackal trở thành tay đua đầu tiên tử nạn.
And The Jackal becomes a Death Race first.
Hắn sợ khi nghe gã Jackal nhắc đến Gideon. Gideon.
The moment that Jackal said his name, he was terrified. Gideon.
Vậy là Jackal có một hộ chiếu Đan Mạch, đúng không?
So, this Jackal has a Danish passport, right?
Biệt danh của ông bạn hiền của ông là Jackal, đúng không?
Your friend's code name is"Jackal", right?
Jackal is Coming Aja',
Jackal is Coming Aja',
Tốt thôi, một lần nữa Game Jackal Pro cung cấp một cách thức….
Well once again Game Jackal Pro provides a way….
Sáng hôm sau tôi tỉnh dậy Jackal đồng hồ báo thức của mình reo.
The next morning I woke up Jackal that his alarm clock rang.
Jackal là trò chơi dạng chạy và bắn, do hãng Konami phát hành năm 1986.
Jackal is an overhead run and gun game released by Konami in 1986.
Câu chuyện về kẻ giết người huyền thoại Jackal bắt cóc ngôi sao hàng đầu….
Legendary female killer Jackal kidnaps the greatest top star there is.
Results: 141, Time: 0.0165

Top dictionary queries

Vietnamese - English