JAN in English translation

jan
0
ngày
tháng

Examples of using Jan in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tôi ra chào Jan rồi… ngó một cái.
I'm going to say hi to Jan and… take a peek.
Tôi ra chào Jan rồi… ngó một cái.
I'm going run in and say hi to Jan and take a peek.
Tranh Jan Hus tại Hội đồng Constance vẽ bởi Václav Brožík( 1883).
Painting of Jan Hus at the Council of Constance by Václav Brožík(1883).
Thông tin Jan Harmsgat Country House.
Attractions near to Jan Harmsgat Country House.
Jan. Tên tôi là Jan. Tên anh là gì?
January I called in January What is your name?
Jan Hus tại Công đồng Constance, tranh của Václav Brožík( 1883).
Painting of Jan Hus at the Council of Constance by Václav Brožík(1883).
Đại gia đình Brady Jan Brady… Then and Now.
Ian Brady then and now.
Thông tin Jan Harmsgat Country House.
Directions to Jan Harmsgat Country House.
Bạn có thể liên hệ Jan bằng đơn này.
You can connect with Jan at all of these links.
Anh ấy 17, còn tôi thì 15.'- Bà Jan hồi tưởng lại.
I was 13, he was 15 at Jesuit,” recalls Mrs. Berner.
Thứ hai Jan 7th.
Monday Jany 7th.
Cô ta tìm cách giằng lấy khẩu súng, nhưng Jan nhanh tay hơn.
She tried to reach the gun but Jarod was faster.
Vì đó là sự trừng phạt khi không mời tôi- jan.”.
Because that's punishment for not inviting me-jan.”.
Tượng đài Jan Hus.
Statue of Jan Hus.
Hầu như cả người nó đều dựa vào Jan.
She's first of all based on Jane.
Đó là công việc của Carlos và Jan.
That's Carlos and Jan's job.
Còn tôi là Jan.
This is Rady, I am Jane.
Tin quan trọng, tôi vừa nghe Jan nói.
Big news, I just heard from Jan.
Vâng, mẹ đúng như là Jan với con.
Yeah, you look like a Jan to me.
Nhìn kìa, đó là Jan.
Hey, look at Jan.
Results: 3486, Time: 0.0206

Top dictionary queries

Vietnamese - English