JAN in Vietnamese translation

[dʒæn]
[dʒæn]
1
one
0
1
2
3
1st
$1
4
5
6
ngày
day
date
daily
week
tháng
month
may
january
march
october

Examples of using Jan in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Jan doesn't mind you being here?
Jane chẳng bận tâm về chuyện anh đang ở đây à?
Featured in Jan 2011.
Tham gia từ Jan 2011.
Jan 21, 2015 by Editor-.
Th11 21, 2015 bởi Biên Tập Viên-.
Jan: A vehicle.
Yana: chiếc xe.
For 53 years, Jan Swain sold maps.
Suốt 53 năm, cuộc đời của Jan Swain gắn với bản đồ.
Jan is also an honorary fellow of RIBA,
Ông là thành viên danh dự của RIBA,
Jan 11 2011 9 Comments by Katie.
Th4 2011 11 Comments Tin nhắn của mẹ.
Jan| Feb| Mar| Apr| May| June| July| Aug| Sept| Oct| Nov| Dec.
Vaâo nùm 2008, anh àûúåc trao tùång giaãi thûúãng Cûåu sinh viïn.
Empire: Public Goods and Bads"(Jan 2007).
Đế quốc: Hàng hóa công cộng và xấu"( thg 1, 2007).
What do I do?- Jan.
Làm cái gì thế?- Yến.
My name is Jan Lin.
Họ tên Yan Lin.
This so-called bonded courier was originally due to arrive Jan.
Cái gọi là chuyển phát nhanh ngoại quan này ban đầu là do đến ngày 1 tháng 1;
However only conducted on the Jan 2010 data.
Số liệu trên chỉ đến jan 2010.
Advice from Jan→.
Lời khuyên từ Jen.
Made by Jan Jansen.
Được thực hiện bởi Mees Jansen.
Son of Don and Jan.
Bạn của Don và Jane.
I mean him offering to buy him off Jan.
Ý tôi là, anh ta đề nghị mua đứt từ Jan.
You know, you should be with Jan.
Anh biết đấy, anh nên bên Jan.
Actually his name is Fu Jan.
Tên thật của thằng bé là Phó Chấn.
She likes her independence, Jan.
Cô ấy thích sự độc lập, mẹ à.
Results: 3800, Time: 0.1119

Top dictionary queries

English - Vietnamese