Examples of using Janet in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Janet đâu? Janet đâu rồi?
Chào Janet, cảm ơn vì đã gọi lại ngay.
Ông tìm Janet à? Chào?
Janet có thai rồi. Tuyệt.
Glenn, Janet sao rồi?
Janet viết chú thích cho bức ảnh:" Em bé của tôi và tôi sau giấc ngủ trưa".
Janet đâu rồi?
Janet đâu rồi?
Jackson trình diễn trong Janet World Tour, kéo dài từ năm 1993- 95.
Hãy cho bà ta vào, Janet.
Tháng 2/ 2010, Raven bị bắt vì cáo buộc giết chết Janet.
Thiết kế bìa: Janet Hansen.
Điều này không dễ dàng đối với Janet.
Ông rất yêu Janet.
Nhà sản xuất: Janet Healy.
Thiết kế bìa: Janet Hansen.
Nhưng họ vẫn đợi Janet.
Tên của chú ngựa này là Janet.
Tác giả: Janet Lansbury.
Mọi người trật tự và nghe Janet đi!
