Examples of using Jervis in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Các hoạt động ở Jervis Bay.
Họ là người vô tội, Jervis.
Jervis bị bán cho hãng W. H.
Các hoạt động ở Jervis Bay.
Các khách sạn ở Cape Jervis.
Này, Jervis.- Sao, James?
Jesse Reid Jervis Vắng mặt Khách mời.
Này, Jervis.- Sao, James?
Jervis Tetch có một tin nhắn dành cho anh.
Tìm hiểu thêm về Mũi Jervis.
Em gái anh biết anh bị điên, Jervis.
Jervis Tetch đã bắt cóc Valerie Vale sáng nay.
Tên đầy đủ của cô là María Gabriela Villalba Jervis.
Tôi có làm quen với cô ấy, Jervis.
Lãnh thổ vịnh Jervis JBT Lãnh thổ nội địa( Jervis Bay Village) 611 70.
( Ảnh: Rick Jervis, Hoa Kỳ HÔM NAY).
Tại Port Jervis, New York,
Jervis Tetch nghĩ rằng Gotham là sân chơi của riêng hắn.
Cho bọn ta biết mày biết gì về Jervis Tetch!
James Gordon, Jervis Tetch có một tin nhắn dành cho anh.