FINGER in Vietnamese translation

['fiŋgər]
['fiŋgər]
ngón tay
finger
thumb
ngón trỏ
index finger
forefinger
pointer finger
index , flip

Examples of using Finger in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Freddie. Which finger do I put this on?
Em đeo vào ngón nào đây? Freddie?
Freddie. Which finger do I put this on?
Freddie. Em đeo vào ngón nào đây?
Got a match for our frozen finger. Hey.
Có 1 kết quả phù hợp với ngón tay đông đá đó. Này.
Couldn't even touch Geum-ja's finger, remember? You?
Ông không thể chạm vào ngón tay ấy mà, nhớ không?
The ring should now comfortably fit your finger.
Nhẫn của bạn phải vừa vặn với ngón tay của bạn một cách thoải mái.
Three finger swipes.
Vuốt với 3 ngón tay.
Girlfriend Finger Herself.
Bạn gái finger mình.
(Curly holds up one finger).
( Curly giơ ngón tay trỏ lên).
The Finger Puppets.
Những ngón tay búp.
One finger, two fingers, three fingers..
Lấy trên một ngón tay, hai ngón tay, ba ngón tay..
TITLE:“By the Finger of God”.
Khẩu hiệu:" Dưới ngón tay của Thiên Chúa".
Why do you have only one finger?”.
Sao ngươi lại chỉ có một cái chân?”.
German astronaut Alexander Gerst, plugged the hole with his finger.
Phi hành gia người Đức Alexander Gerst đã bịt lỗ thủng trên bằng ngón tay của mình.
The doctor three stitches in Pete's finger.
Bác sĩ đã khâu 3 mũi trên ngón tay của Pete.
For the lady finger.
Cho phần lady fingers.
Last night I closed my finger in the car door.
Hôm kia mình tựa đầu lên ô cửa trên xe.
Touch Method: finger light touch;
Chạm vào Phương pháp: chạm nhẹ vào ngón tay;
KFC is known for the slogan"finger lickin' good".
KFC được biết đến với slogan“ Finger lickin' good”( Vị ngon trên từng ngón tay).
Repeat this exercise for each finger on your other hand.
Lặp lại động tác này với lần lượt các ngón tay trên bàn tay.
Marisa teases David with a linger of her finger.
Marisa trêu chọc David với những ngón tay của mình.
Results: 5628, Time: 0.0404

Top dictionary queries

English - Vietnamese