JINPING in English translation

jinping
cận bình
chủ tịch
tịch

Examples of using Jinping in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Đó là Xi Jinping.
That's Xi Jinping.
Đó là Xi Jinping.
That would be Xi Jinping.
Đó là Xi Jinping.
It's Xi Jinping.
Đả Đảo Xi Jinping!
Death to Xi Jinping!
Chủ tịch Trung Quốc Xi Jinping và các.
Chinese President Xi Jinping and US.
Chủ tịch Trung Quốc Xi Jinping phát biểu.
Chinese President Xi Jinping giving a speech.
Chủ tịch Trung Quốc Xi Jinping phát biểu.
Chinese President Xi Jinping made a speech.
Xi Jinping phát biểu: năm điều bạn cần biết.
Xi Jinping speech: five things you need to know.
Thế giới của barack obama và xi jinping.
Barack Obama and Xi Jinping.
Thế giới của barack obama và xi jinping.
Starring Barack Obama and Xi Jinping.
Họ cũng được sắp xếp để gặp Xi Jinping.
They are also scheduled to meet with Xi Jinping.
Tổng thống Xi Jinping đã thề sẽ phản công.
President Xi Jinping has vowed to strike back.
Xi Jinping hoặc đã không thấy
Xi Jinping either hasn't noticed
Tên tiếng Anh: Xi Jinping: The Governance of China.
In Xi Jinping: The governance of China.
Chuyển ngữ từ bài viết Xi Jinping is No Mao Zedong.
Xi Jinping is No Mao Zedong.
Zhang Yujun và Geng Jinping bị xử tử.
Nov: Zhang Yujun and Geng Jinping executed.
Ông Tập Cận Bình( Xi Jinping) sợ điều gì?
What is Xi Jinping afraid of?
Xi Jinping, tổng bí thư của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Xi Jinping, general secretary of the Communist Party of China.
Larry Kudlow trong cuộc họp của Tổng thống tiềm năng Trump- Xi Jinping.
Larry Kudlow on potential President Trump-Xi Jinping meeting.
Xi Jinping, tổng bí thư của Đảng Cộng sản Trung Quốc.
Xi Jinping, the General Secretary Of the Communist party of China.
Results: 223, Time: 0.0155

Top dictionary queries

Vietnamese - English