Examples of using Krill in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
bạn không ăn nhiều cá, hãy dùng dầu krill, dầu gan cá tuyết
giữ một bữa ăn nhẹ như krill trên mép nước
Những nguồn tự nhiên này bao gồm các thực phẩm axit béo thiết yếu như cá nước lạnh béo, krill, thịt nhất định
Cách tiếp cận này thể hiện rõ ràng hồi tháng 4/ 2015, khi một công ty nông nghiệp lớn của TQ công bố mở rộng các hoạt động đánh cá của mình xung quanh Nam Cực để bắt thêm nhiều tép( krill)- giàu protein và có rất nhiều ở vùng biển Nam Cực.
Cuộc gặp lịch sử hôm nay( 12/ 2/ 2016) giữa Giáo hoàng Francis và Đức Thượng phụ Krill của Chính thống giáo Nga ở Cuba sẽ là một dịp khác Putin sẽ tận dụng nhằm đạt được mục đích của mình.
Cuộc gặp lịch sử hôm nay( 12/ 2/ 2016) giữa Giáo hoàng Francis và Đức Thượng phụ Krill của Chính thống giáo Nga ở Cuba sẽ là một dịp khác Putin sẽ tận dụng nhằm đạt được mục đích của mình.
Krill là gì?
Cộng với krill oil.
Krill là gì?
Tên hắn là Krill.
Tạm biệt, thế giới Krill.
Tên hắn là Krill.
Cộng với krill oil.
Nam Cực Krill.
Chiết xuất từ nam Cực krill.
Cộng với krill oil.
Bổ sung dầu Krill tốt nhất.
Krill và Cook, là mày sao?
Krill, quay lại ngay!
Lợi ích của Antarctic Krill Oil.