KRILL in English translation

krill
nhuyễn thể
dầu krilkril
loài nhuyễn
AG38의
moi lân

Examples of using Krill in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
bạn không ăn nhiều cá, hãy dùng dầu krill, dầu gan cá tuyết
compounds in this case, so if you are not eating a lot of fish take a krill oil, cod liver oil
giữ một bữa ăn nhẹ như krill trên mép nước
you should hold a snack such as krill on the edge of the water
Những nguồn tự nhiên này bao gồm các thực phẩm axit béo thiết yếu như cá nước lạnh béo, krill, thịt nhất định
These natural sources include essential fatty acid foods such as fatty cold water fish, krill, certain meats
Cách tiếp cận này thể hiện rõ ràng hồi tháng 4/ 2015, khi một công ty nông nghiệp lớn của TQ công bố mở rộng các hoạt động đánh cá của mình xung quanh Nam Cực để bắt thêm nhiều tép( krill)- giàu protein và có rất nhiều ở vùng biển Nam Cực.
That approach was evident last month when a large Chinese agriculture enterprise announced an expansion of its fishing operations around Antarctica to catch more krill- small, protein-rich crustaceans that are abundant in Antarctic waters.
Cuộc gặp lịch sử hôm nay( 12/ 2/ 2016) giữa Giáo hoàng Francis và Đức Thượng phụ Krill của Chính thống giáo Nga ở Cuba sẽ là một dịp khác Putin sẽ tận dụng nhằm đạt được mục đích của mình.
The recent historic meeting between Pope Francis and Russian Orthodox Patriarch Kirill in Cuba is another occasion that Putin will seek to turn to his advantage.
Cuộc gặp lịch sử hôm nay( 12/ 2/ 2016) giữa Giáo hoàng Francis và Đức Thượng phụ Krill của Chính thống giáo Nga ở Cuba sẽ là một dịp khác Putin sẽ tận dụng nhằm đạt được mục đích của mình.
Today's historic meeting between Pope Francis and Russian Orthodox Patriarch Kirill in Cuba is another occasion that Putin will seek to turn to his advantage.
Krill là gì?
But what is Krill?
Cộng với krill oil.
Added krill oil.
Krill là gì?
What Is Krill?
Tên hắn là Krill.
His name is Krill.
Tạm biệt, thế giới Krill.
Goodbye, Krill World.
Tên hắn là Krill.
Their name was Krill.
Cộng với krill oil.
For instance, krill oil.
Nam Cực Krill.
Include Antarctic krill.
Chiết xuất từ nam Cực krill.
Extract from Antarctic krill.
Cộng với krill oil.
It contains krill oil.
Bổ sung dầu Krill tốt nhất.
Best Krill Oil Supplements.
Krill và Cook, là mày sao?
Krill, Cook, that was you?
Krill, quay lại ngay!
Krill, turn around now!
Lợi ích của Antarctic Krill Oil.
Sustainability of Antarctic Krill Oil.
Results: 153, Time: 0.0196

Top dictionary queries

Vietnamese - English