Examples of using Lamarr in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hedy Lamarr là ai vậy nhỉ?
Tác giả: Hedy Lamarr.
Nhà sáng chế Hedy Lamarr, 1944.
Đây là Roy Gannon. Lamarr Sims.
Ê, Lamarr, anh thấy sao rồi?
Anh muốn lên đó không, Lamarr?
Ê, Lamarr, anh thấy sao rồi?
Ê, Lamarr, đừng ngủ gục trên đó nghe.
Ê, Lamarr, đừng ngủ gục trên đó nghe.
Hedy Lamarr- Vẻ đẹp và trí tuệ.
Theo Wikipedia, Bill Gates không giàu bằng Hedy Lamarr.
Lamarr còn được nhắc đến như một nhà phát minh.
LaMarr Hoyt, cầu thủ bóng chày người Mỹ.
Hedy Lamarr tên thật là Hedwig Eva Maria Kiesler.
Hedy Lamarr và những phát minh vĩ đại nhất thế giới.
Chân dung Hedy Lamarr và phát minh của bà.
Cuộc đời của Hedy Lamarr thật sự rất hấp dẫn.
Diễn viên chính: Hedy Lamarr, Victor Mature, George Sanders.
Hedy Lamarr, người đầu tiên phát minh công nghệ wifi.
Hedy Lamarr là ai và vì sao bà được Google tôn vinh?