Examples of using Leads in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
không hỗ trợ chính xác việc tìm kiếm leads.
Accounts, Leads, Opportunities, Cases,
Và đó là điều mà Health Leads đã cố gắng làm,
thị B2B sẽ ngừng các chỉ số ảo như tỷ lệ nhấp chuột hay leads chi phí thấp và dần chuyển sang thúc đẩy các hoạt động kinh doanh thật tế.
Trong phần tiếp theo, tôi sẽ đưa bạn qua quy trình thực tế để tạo một hình thức chọn tham gia với Thrive Leads để bạn có thể thấy tất cả các tính năng nền tảng.
không có bất kỳ Leads hoặc khách hàng nào.
không có bất kỳ Leads hoặc khách hàng nào.
Yasmin Belo- Osagie là một doanh nhân và đồng sáng lập của tổ chức She Leads Africa,[ 1] mà cô đồng sáng lập với Afua Osei.[
Để bắt đầu, bạn sẽ cần phải xác định một influencer trong thị nộp tiền chứng khoán trường mục tiêu giúp bạn hướng leads về web hoặc các kênh truyền thông xã hội.
so sánh nó với tổng số Leads sinh ra từ kênh cụ thể đó trong cùng 1 thời gian.
Tổ chức Health Leads được ra đời từ những cuộc trò chuyện này một mô hình đơn giản nơi mà các bác sĩ và điều dưỡng có
Tuy nhiên, một người có thể lập luận rằng thời kỳ“ thành công” nhất trong đồ thị này thực sự là điểm mà tại đó doanh số tiềm năng( leads) hầu hết vượt mức doanh số dự kiến( expected leads), với lịch sử của chu kỳ và tăng trưởng cho trước.
quay trở lại và cung cấp cho họ những nam châm thu hút Leads.
Vào tháng 12 năm 2016, tổ chức She Leads Africa đã được mời rung chuông tại Sở giao dịch chứng khoán New York[ 1] với tư cách
Khi ở McKinsey& Company, cô gặp gỡ với Afua Osei, người mà cô đồng sáng lập tổ chức She Leads Africa.[ 1][ 2] Cô cũng có một thời gian ngắn làm việc tại Mandarin Oriental ở Hồng Kông sau khi học ngành ẩm thực ở Le Cordon Bleu.[ 3][ 4].
which has been communicated to me in manuscript, leads me to expect that the element uranium may be turned into a new and important source of energy in the immediate future.
Cotton LEADS ™ là một chương trình cam kết chịu trách nhiệm về sản xuất bông và được thành lập
Dùng thử Thrive Leads.
Kết nối: Flying leads.
Buy leads cpacông việc.