LOKI in English translation

Examples of using Loki in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Tony hỏi,“ Và Loki đâu rồi?
He asked them,“Where is Loki?”?
Tony liếc nhìn Loki.
Tony looked back to Loki.
Quý bà Loki.
Mrs. Vân.
Vậy là họ đang bảo chúng tôi phải tự thân chiến đấu với Loki ư.
So they are telling us to take on Loki with just us.
Tại sao Thanos trao cho Loki Đá Tâm trí?
Why did Thanos give the mind-controller Scepter to Loki?
Thân thể của Kaya đáng lẽ đã bị Loki chiếm hữu.
Kaya's body was supposed to have beeen stolen by Loki.
Tôi lẳng lặng nhìn Loki.
I glanced quickly at Loki.
Vì đối đầu Loki một mình.
For taking on Loki alone.
Là thành viên cốt lõi của« Loki Familia ».
Member of the Loki Familia.
Coulson bị Loki sát hại.
Coulson is murdered by Loki.
Chẳng phải ông nên đi thẩm vấn Biến thể Loki sao? Này.
Shouldn't you be interrogating the Loki Variant? Hey.
Ý tôi là, ai nói cậu ta là một Biến thể Loki chứ?
I mean, who's to say he's even a Loki Variant?
Tất nhiên điều đó chỉ khiến cậu ta có khả năng là Loki hơn thôi.
Of course, that just makes him more likely to be a Loki.
Ta đang tìm kiếm một Loki.
We're looking for a Loki.
Đó là bài học đầu tiên của ông trong việc bắt Loki.
That was your first lesson in catching a Loki.
Người hầu của Aegir là Fimafeng( bị Loki giết) và Eldir.
Ægir's servants are Fimafeng(killed by Loki) and Eldir.
Chẳng phải ông nên đi thẩm vấn Biến thể Loki sao? Này?
Hey. Shouldn't you be interrogating the Loki Variant?
Và cô sẽ trả lời Tông Sư. Là Loki.
It's Loki. And you will answer to the Grandmaster.
Vì chỉ có một mình Loki.
For taking on Loki alone.
con gái của Angrboda và Loki.”.
daughter of Angrboda and of Loki.
Results: 1613, Time: 0.0267

Top dictionary queries

Vietnamese - English