Examples of using Lovin in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Gimme Một số Lovin'.
Gimme Một số Lovin'.
Anh ấy là Lovin' It.
They Lovin' Me Now.
Gimme Một số Lovin'.
Anh ấy là Lovin' It.
I Need Your Lovin'.
Anh ấy là Lovin' It.
Liên hệ Lovin' Spa.
Anh ấy là Lovin' It.
I Need Your Lovin'.
Lời bài hát: Lovin' Each Day.
Gimme Một số Lovin'.
( đổi hướng từ Lovin' You).
Nếu đó là Lovin Bạn Muốn.
Lời bài hát: Gimme Some Lovin'.
( đổi hướng từ Lovin' You).
Lời bài hát: Good Good Lovin'.
Lời bài hát: Livin' Lovin' Wreck.
Đừng nhầm lẫn với Gimme All Your Lovin'.