MACAO in English translation

macao
macau
ma cao
macau
ma cao
macao

Examples of using Macao in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Còn bao lâu nữa chúng ta có thể đi Macao?
How soon can we sail for Macao?
Vâng, và là thống đốc Macao.
Yes, and governor of Macao.
Hôm nay sẽ đem kim cương của Vệ Hồng đến Macao. Tiếp sau là Tifanny.
Next. Tiffany will arrive in Macao with Wei Hong's diamond.
Hôm nay sẽ đem kim cương của Vệ Hồng đến Macao.
She will arrive in Macao with Wei Hong's diamond today.
Và đối thủ của anh ấy đêm nay, là sát thủ đáng sợ nhất của Macao.
And his opponent for tonight, it's Macau's own fearsome killer.
Có một con tàu sẽ đi Macao trong hai giờ nữa.
There is a boat leaving for Macau in two hours.
Cảng Hong Kong- Macao.
The Hong Kong-Macau Harbor.
Còn bao lâu nữa chúng ta có thể đi Macao?
Sail for macao? How soon can we?
Còn thống đốc Macao?
And governor of Macao?
Vâng, và là thống đốc Macao.
Yes, captain-pilot, and governor of macao.
Hôm nay sẽ đem kim cương của Vệ Hồng đến Macao.
She will arrive in Macau with Wei Hong's diamond today.
Điều bạn không thể bỏ lỡ ở Macao.
Things Not To Miss In Maui.
Chào mừng đến Macao.
Welcome to Macao.
Tôi phải đi Macao!
I want to go to Macau!
Di sản thế giới[ Trung tâm lịch sử Macao].
World Heritage“Historic Centre of Macao”.
Anh đi Macao.”.
You go to Maaya.".
Quay lại Macao.
Returning to Macau.
bổ nhiệm Tổng đại lý bán hàng tại Macao, Campuchia, Lào
operations in Vietnam and have appointed General Sales Agents in Macau, Cambodia, Laos
Tỷ phú Angela Leong là đồng chủ tịch của SJM, một trong 6 công ty được uỷ quyền điều hành các sòng bạc ở Macao, và là giám đốc của STDM.
Billionaire Leong is the co-chairman of SJM, one of six companies authorized to operate casinos in Macau, and is a STDM director.
thậm chí ở Hồng Kông, Macao và Đài Loan.
even in Hong Kong, Macau and Taiwan.
Results: 755, Time: 0.0271

Top dictionary queries

Vietnamese - English