MACHO in English translation

macho
nam tính
chuẩn man
trượng phu
nam nhi
đàn ông

Examples of using Macho in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
macho.
It's macho.
Mas Macho, anh bạn.
Mas macho, brother.
Ông là El Macho.
You are El Macho!
Về Macho Man.
From Macho Man.
Hắn chính là El Macho.
It has got to be El Macho!
Amul macho đồ lót cho nam.
Amul macho underwear for men.
Anh nói gì, El Macho?
I'm sorry, El Macho?
El Macho đang nhắm vào cậu đấy.
El Macho's onto you.
El Macho đã chết quá sớm.
El Macho was gone too soon.
Vậy Eduardo chính là El Macho?
So, Eduardo's actually El Macho?
Chúng Hưởng thật sự là macho mà.
It was real macho.
Khoảng M. và Lesya Macho từ Barcelona. Vấn đề 7.
Around M. and Lesya macho from Barcelona. Issue 7.
Uhm, có vẽ đúng là El Macho chết rồi?
Yeah, sounds like El Macho's pretty dead?
Cô nàng sống tại Manila với chú mèo bự có tên Macho.
She lives in Manila with her big-boned cat, Macho.
Cựu vô địch quyền anh thế giới Hector'' Macho'' Camacho.
Former boxing champion and showman, Hector“Macho” Camacho.
Macho” Camacho qua đời sau khi bị bắn ở Puerto Rico.
Macho” Camacho Clinging to Life After Being Shot in Puerto Rico.
Ngu thế mà còn hỏi người ta về macho.
That's stupid for them to even ask gawd.
Sau khóa học, tôi ổn định trên macho tháng- 3 tháng trên giường!
After the course, I am stable on 3-4 month macho in bed!
Macho” Camacho qua đời sau khi bị bắn ở Puerto Rico.
Macho" Camacho Dies After Shooting in Puerto Rico.
El Macho và Villaintriloquist.
El Macho and ventriloquist.
Results: 141, Time: 0.0216

Top dictionary queries

Vietnamese - English