Examples of using Macho in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Là macho.
Mas Macho, anh bạn.
Ông là El Macho.
Về Macho Man.
Hắn chính là El Macho.
Amul macho đồ lót cho nam.
Anh nói gì, El Macho?
El Macho đang nhắm vào cậu đấy.
El Macho đã chết quá sớm.
Vậy Eduardo chính là El Macho?
Chúng Hưởng thật sự là macho mà.
Khoảng M. và Lesya Macho từ Barcelona. Vấn đề 7.
Uhm, có vẽ đúng là El Macho chết rồi?
Cô nàng sống tại Manila với chú mèo bự có tên Macho.
Cựu vô địch quyền anh thế giới Hector'' Macho'' Camacho.
Macho” Camacho qua đời sau khi bị bắn ở Puerto Rico.
Ngu thế mà còn hỏi người ta về macho.
Sau khóa học, tôi ổn định trên macho tháng- 3 tháng trên giường!
Macho” Camacho qua đời sau khi bị bắn ở Puerto Rico.
El Macho và Villaintriloquist.