Examples of using Mladic in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bắt giữ Ratko Mladic.
Bắt giữ Ratko Mladic.
Bắt giữ Ratko Mladic.
Cuộc săn lùng Ratko Mladic.
Tướng Ratko Mladic Bị Serbia Bắt.
Tướng Ratko Mladic Bị Serbia Bắt.
Tướng Ratko Mladic Bị Serbia Bắt.
Bắt giữ Ratko Mladic.
Tướng Ratko Mladic đã bị bắt.
Tướng Ratko Mladic đã bị bắt.
Tướng Ratko Mladic đã bị bắt.
Karadzic và Mladic đang ở đâu?
Tội phạm chiến tranh Ratko Mladic bị bắt.
Tội phạm chiến tranh Ratko Mladic bị bắt.
Ratko Mladic đang lẩn trốn tại Serbia.
Tội phạm chiến tranh Ratko Mladic bị bắt.
Ratko Mladic bị kết án tử hình.
Đồ tể Bosnia' Ratko Mladic bị tù chung thân.
Từ khi chiến tranh chấm dứt, Mladic vẫn còn lẩn trốn đâu đó.
Từ khi chiến tranh chấm dứt, Mladic vẫn còn lẩn trốn đâu đó.