Examples of using More in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Từ tab Design, nhấp vào mũi tên drop- down More trong Chart Styles.
Nếu cuộc sống quáRead More.
Thực sự điều này làm chúng tôi có suy nghĩ lại về More….
Đây là một More….
name a more iconic duo.
Trên tab Animations, bấm vào mũi tên drop- down More trong nhóm Animation.
Comments, click More.
Họ dùng nó như một more».
Chúng tôi tường More….
Bạn có khả more».
Không đánh nữa and never give more than a single pass.
Chào mừng đến với đại gia đình trường St. Thomas More!
Sau ghế ngồi nên là more».
Hàng triệu du More.
Công cụ và Mẹo Điều đó sẽ giúp bạn một Marketer Analytical More.
Mơ thấy More.
Chào mừng đến với More Design.
Hãy tìm More.
Tìm kiếm more.
Theo Hiệp hội Ung thư Mỹ, more».