Examples of using Nha in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Ông trời nha, cái này có thể xong đời!
Nha, đây cũng không phải.".
Ở Memphis nhà tôi, nha sĩ của tôi tên là James Spaulding.
Dalat to Nha Trang bus.
Ở Memphis nhà tôi, nha sĩ của tôi tên là James Spaulding.
Lúc đầu hơi bị lo đó nha… nhưng hôm nay mọi người làm tốt ghê à nha! .
Tây Ban Nha: Risco Caido và dãy núi thiêng Gran Canaria.
Nha, tự quay- tự diễn, amateur homemade.
In Nha Trang city.
Nha Trang beach paradise.
Namu Hotel Nha Trang.
Hébergement à Nha Trang.
Bạn nên tìm một bác sĩ hoặc nha sĩ ở gần nhà?
Angella Hotel Nha Trang.
Pernoite em Nha Trang.
Jobs in Nha Trang.
WEB download từ trang web trên nha!
y và nha.
Tog station i Nha Trang.
Bavico Hotel Nha Trang.
