Examples of using Overseas in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Extra- Territorial Policies for the Overseas Chinese- Qiaowu: Chính sách ngoài lãnh thổ đối với người Hoa ở nước ngoài.
Ông Brian Fitzgerald, chủ tịch của Overseas Adventure Travel( Mỹ),
người đứng đầu chiến lược thị trường cho United Overseas Bank ở Singapore, nói.
đã có hai năm làm việc tại Texaco Overseas Oil Unlimited từ năm 1988 đến 1989,
Đây là một động thái đáng hoan nghênh nhằm giảm chi phí vay mượn, đặc biệt là đối với các doanh nghiệp nhỏ, và nó đến vào thời điểm quan trọng khi tăng trưởng GDP của Trung Quốc có nguy cơ giảm xuống dưới 6% vào năm 2020 trong bối cảnh thuế quan của Mỹ đối với hàng hóa Trung Quốc liên tục tăng” các nhà phân tích từ United Overseas Bank của Singapore cho biết hôm thứ Hai.
Nhật Bản, OVERSEAS.
Chức vụ: OVERSEAS MARKET.
Nghệ thuật Overseas.
Overseas: nước ngoài.
Nước ngoài/ Overseas.
Nhân Viên Overseas.
Nhân Viên Overseas.
Việc làm Overseas Jobs.
Vị trí Overseas.
Học bổng Overseas Partner.
Giám đốc của ZW3D Overseas Business.
Thắng giải Overseas Popularity Award.
Đường cao tốc Overseas, Florida.
Ảnh minh họa: Go Overseas.
Đường cao tốc Overseas, Florida.