Examples of using Pat in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tác giả: Pat Armstrong, Hugh Armstrong.
Pat flynn kiếm tiền bằng cách nào?
Nhà hàng gần Pat Conroy Literary Center.
Pat đấy à?
Pat đấy à?
Nhà hàng gần Pat Conroy Literary Center.
Pat đâu nhỉ?”.
Nhà hàng gần Pat Conroy Literary Center.
Và rồi cô gặp Pat.
Đạo diễn: Pat Healy.
Tôi không thường xuyên bị cám dỗ tự khen chính mình( pat myself on the back).
nó cũng là một Pat Hand.
Chắc chắn rồi,” Pat nói.
Broncos được sở hữu bởi Pat Bowlen.
Nhờ một lần nữa Pat và Kelly!
Nhạc sĩ: Pat Metheny.
Tôi đã có ý tưởng này từ Pat.
Là bạn bạn của Pat.
Không thể chống lại một pat xuống hoặc tìm.
Sau ông ta là Pat Humbert.