QING in English translation

qing
nhà thanh
thanh
triều đại nhà thanh

Examples of using Qing in Vietnamese and their translations into English

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Trong một luận văn học thuật,‘ Diễn ngôn chính trị của Trung Hoa về thế kỷ 21,' Neil Renwick và Qing Cao cho thấy cựu lãnh đạo PRC Jiang Zemin, trong một bài
In one academic article,‘China's political discourse towards the 21st century,' Neil Renwick and Qing Cao show how former PRC leader Jiang Zemin, in a 1997 address to the CCP National Congress, repeatedly used“we” to project common cause
giảm 43% ở năm thứ 20 trong nghiên cứu Da Qing( 6), giảm 43% sau 7 năm trong nghiên cứu Phòng chống ĐTĐ Phần Lan( DPS),
to type 2 diabetes: 43% reduction at 20 years in the Da Qing study(6), 43% reduction at 7 years in the Finnish Diabetes Prevention Study(DPS)(7), and 34% reduction at
giảm 43% ở năm thứ 20 trong nghiên cứu Da Qing( 6), giảm 43% sau 7 năm trong nghiên cứu Phòng chống Đái tháo đường Phần Lan( DPS),
to type 2 diabetes: 43% reduction at 20 years in the Da Qing study(8), 43% reduction at 7 years in the Finnish Diabetes Prevention Study(DPS)(9), and 34% reduction at 10 years in
và Pan Qing, một giám tuyển tại Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc.
Art Museum of China, and Pan Qing, a curator at the National Museum of China.
Tseng Yang Qing( Đài Loan),
Tseng Yang Qing(Taiwan), Baybars Altuntaş(Turkey)
Nhà hàng Qing Feng.
Qing Feng Restaurant.
( Ảnh: Jane Qing).
Photography by Jane Qing.
Tác giả: Qing Li.
Author by: Qing Li.
Trong góc Qing kệ.
In-corner Qing shelving.
Phản hồi Qing Shui said.
The man opposite Qing Shui said.
Rise And Fall Of Qing Dynasty.
The Rise and Fall of Qing Dynasty.
Rise And Fall Of Qing Dynasty.
Rise and Fall of Qing Dynasty.
Huang Qing Shin hả? Cái gì?
What? Huang Qing Shin?
Oh, Qing nó đi rồi.”.
Oh, Qing just left.”.
Bạn? Bạn đã gặp Qing chưa?
You? Have you met Qing?
Bạn? Bạn đã gặp Qing chưa?
Have you seen Qing again? And you?
Huang Qing Shin hả? Cái gì?
Huang Qing Shin? What?
Pang Qing và Tong Jian( Trung Quốc).
Qing Pang and Jian Tong(CHN).
Pang Qing và Tong Jian( Trung Quốc).
Pang Qing and Tong Jian(China).
Giảm béo chất béo qing mà không hồi phục.
Slimming qing fat without rebound.
Results: 242, Time: 0.0208

Top dictionary queries

Vietnamese - English