Examples of using Qing in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Trong một luận văn học thuật,‘ Diễn ngôn chính trị của Trung Hoa về thế kỷ 21,' Neil Renwick và Qing Cao cho thấy cựu lãnh đạo PRC Jiang Zemin, trong một bài
giảm 43% ở năm thứ 20 trong nghiên cứu Da Qing( 6), giảm 43% sau 7 năm trong nghiên cứu Phòng chống ĐTĐ Phần Lan( DPS),
giảm 43% ở năm thứ 20 trong nghiên cứu Da Qing( 6), giảm 43% sau 7 năm trong nghiên cứu Phòng chống Đái tháo đường Phần Lan( DPS),
và Pan Qing, một giám tuyển tại Bảo tàng Quốc gia Trung Quốc.
Tseng Yang Qing( Đài Loan),
Nhà hàng Qing Feng.
( Ảnh: Jane Qing).
Tác giả: Qing Li.
Trong góc Qing kệ.
Phản hồi Qing Shui said.
Rise And Fall Of Qing Dynasty.
Rise And Fall Of Qing Dynasty.
Huang Qing Shin hả? Cái gì?
Oh, Qing nó đi rồi.”.
Bạn? Bạn đã gặp Qing chưa?
Bạn? Bạn đã gặp Qing chưa?
Huang Qing Shin hả? Cái gì?
Pang Qing và Tong Jian( Trung Quốc).
Pang Qing và Tong Jian( Trung Quốc).
Giảm béo chất béo qing mà không hồi phục.