Examples of using Rational in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Với hơn 750.000 thiết bị RATIONAL trên thị trường,
Tập đoàn RATIONAL dẫn đầu thị trường thế giới
Với hơn 750.000 thiết bị RATIONAL trên thị trường,
Với hơn 750.000 thiết bị RATIONAL trên thị trường, thiết bị của chúng tôi đã trở thành tiêu chuẩn trong các nhà bếp chuyên nghiệp trên toàn thế giới.
Tập đoàn RATIONAL dẫn đầu thị trường thế giới
Năm Rational số.
Phần mềm IBM Rational.
Phần mềm Rational Rose.
Phần mềm IBM Rational.
Phần mềm Rational Rose.
Rational Rose là gì?
Làm quen với Rational Rose.
Thiết lập Rational Functional Tester.
Mặt khác nó rất rational.
Máy chiếu hồ sơ quang Rational.
Thiết lập Rational Functional Tester.
Tìm hiểu về IBM Rational Performance Tester.
Tìm hiểu về IBM Rational Performance Tester.
Số hữu tỉ( Rational number).
Con người không phải là rational calculating machine.