Examples of using Relax in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bác nào muốn relax thì em recommend.
Relax Mình thích điều bạn đang nghĩ.
Learning đến relax với dầu.
Relax Học cách để gặp may mắn trong cuộc sống.
Ông: Đâu có, thứ sáu chúng ta relax mà!
Em thích đi tự túc, relax theo schedule của mình.
Bài viết mới nhất by relax.
Cho nên tui phải tìm một hướng khác cho mình relax.
Nuru massage là một khá tốt cách đến relax.
Có khu xông hơi, spa để bạn relax luôn.
Tôi rất recommend cho bạn nào muốn relax.
Nó giúp em relax!
Chào mừng bạn relax.
Khách Sạn Lagi Dinh Relax.
Khách Sạn Lagi Dinh Relax.
Casas Golf Relax nằm cách Sân gôn Platja de Pals 500 m và cách Bãi biển
Lấy lại quyền kiểm soát giấc ngủ của bạn với Relax Melodies, ứng dụng giấc ngủ phổ biến nhất trên tạp chí People, Mashable và nhiều hơn nữa.
Relax Melodies: Sleep Sounds Chọn âm thanh
Duyệt danh sách đầy đủ của chúng tôi về các sòng bạc Relax Gaming hàng đầu trong Việt Nam cho 2020 theo các thuộc tính được khai báo trong phần trước.
Giờ nếu em không phiền, anh sẽ lấy tất cả đồ đạc và relax và cái áo yêu thích.