Examples of using Rooster in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
trong đó có" Blue Rooster" ở Tel Aviv,
trong đó có" Blue Rooster" ở Tel Aviv,
Tôi ổn, Rooster.
Rooster, chào mừng.
Đi nào, Rooster!
Đây là Rooster Cogburn.
Giỏi lắm, Rooster!
Thế đủ rồi. Rooster.
Black Rooster Danh thiếp.
Rooster. Thế đủ rồi.
Rooster vừa cứu mạng cậu.
Tôi ở đây, Rooster.
Trả lời tao đi, Rooster.
Tôi ổn mà, Rooster.
Thế đủ rồi. Rooster.
Quá kém, Rooster.
Rooster, thắp đuốc lên!
Rooster, cậu quá thấp!
Ông định làm gì, Rooster?
Rooster!- Được rồi!