Examples of using Rove in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Bây giờ ta mới nói đến Karl Rove.
Karl Rove là một kẻ tinh đời.
Rove McManus và vợ là Tasma Walton.
Karen Hughes trong nhóm của ông ấy Karl Rove.
Karl Rove là một kẻ tinh đời.
Bây giờ ta mới nói đến Karl Rove.
Karl Rove là một kẻ tinh đời.
Bọn tao đang làm vài nghiên cứu cho Alex Rove-.
Rift diễn ra giữa Carl Rove và Koch Brothers.
Rove bảo tôi rằng con bé thích con gái Phải rồi.
Karen Hughes trong nhóm của ông ấy Karl Rove.
Rove bảo tôi rằng con bé thích con gái Phải rồi.
Cố Vấn Rove Và Libby Đang Bị Điều Tra.
Rove đã được báo cáo phổ biến hơn ở Trung Tây.
Họ gọi ông Karl Rove là“ bộ óc của ông Bush".
Bush trao cho Karl Rove và Barack Obama trao cho David Axelrod.
Cũng giống như Karl Rove và George Bush trong thời.
Trong năm 2006, Rove đọc 110 cuốn,
Karl Rove muốn tôi mua trang trại này Phải không?
Trong năm 2006, Rove đọc 110 cuốn, Bush 95 cuốn.