Examples of using Shady in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Shady đã trở lại.
Đĩa đơn của Shady Records.
Người gởi: shady.
Mày xưng mày Slim Shady.
Tên tao là… Slim Shady!
Slim Shady là hàng thật.
Shady Records và D12Sửa đổi.
Lại đây!- Shady!
Mày xưng mày Slim Shady.
Mày xưng mày Slim Shady.
Lời bài hát The Real Slim Shady.
Nhà bán tại Shady Dale.
Tên tao là… Slim Shady!
Bảo quản: Shady nơi, khô.
Xin chào, tên tôi là Slim Shady.
Vì tao là slim shady, phải tao là Slim Shady thứ thiệt.
Này, xem tên Slim Shady giả mạo kìa.
Lời dịch bài hát The Real Slim Shady, Eminem.
Stored lúc giặt, shady, nơi thông thoáng.
Được rồi Shady, có lẽ anh ta đúng đấy Grady.