Examples of using Shawn in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hãy bình tĩnh và nghe nhạc Shawn Mendes.
Ta đi nói chuyện với Shawn đi.
Nó sẽ giao cháu cho Shawn.
Bố sẽ không giao cháu cho Shawn.
Coi nào, Shawn.
Shawn…- Nói đi, Shawn.
Tất cả bọn họ hoàn toàn bình thường, Shawn.
Anh cần đến bệnh viện, Shawn.
Liên hệ Shawn.
Tên thật: Shawn Corey Carter.
Tên thật: Shawn Corey Carter.
Tuyệt chiêu" Sweet chin music" của Shawn Michaels.
Andrew Watt chia sẻ thêm:“ Tôi đã gửi phần điệp khúc cho Shawn Mendes và bảo với cậu ấy rằng đây sẽ là một bản song ca tuyệt vời.
Shawn giành chiến thắng tại Teen Choice Awards năm 2014 ở hạng mục Choice Web Star: Music.
Foiles kết hôn với nhà sản xuất Shawn Cloninger và hiện đang sống ở Las Vegas, Nevada.
Helium được thành lập vào năm 2013 bởi các nhà sáng lập Shawn Fanning, Amir Haleem
Shawn đã được xác minh trên Twitter cùng ngày anh ấy đã ký hợp đồng với Island Records.
Vì ngươi sẽ không còn thấy những bức ảnh chụp Shawn, con mèo Maine Coon béo phì của ta, nằm ườn trên tay vịn sofa;
Tớ vừa nói Shawn đây tớ không thể đợi đến lúc tham gia hội lửa trại và tớ có thể sẽ rủ.
Nguồn tin này nói thêm:" Hailey đã thật sự phải lòng Shawn vì anh ấy là chàng trai dễ thương, ngọt ngào nhất.
