Examples of using Shem in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Shem có năm con trai.
Những Con người của shem.
Một trong số họ là Baal Shem Tov.
Shem đã hứa cho ta dâu hột.
Cha có Mẹ, Shem có Ila.
Một trong số họ là Baal Shem.
Con cháu của Shem dẫn đến Abraham.
Cha có Mẹ, Shem có Ila.
Japheth, và Ham. Shem.
Đây là những thế hệ của Shem.
Shem Ru' ahh cho độc tấu clarinet.
Đây là những thế hệ của Shem.
Shem bị mù lòa bởi khát vọng.
Con cháu của Shem dẫn đến Abraham.
Đây là những thế hệ của Shem.
Shem có Ila,
Shem có Ila,
Shem! Bảo vệ mẹ con, đầu tiên và sau chót.
Bác cũng nên tìm cho Shem một người luôn.
Một trong số họ là Baal Shem Tov.
