Examples of using Spa in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Nó thật sự giống spa hơn ạ. Không. Không.
Tôi sẽ không bao giờ đi spa nữa, tôi nói luôn đấy.
Nó thật sự giống spa hơn ạ. Không. Không.
Nó thật sự giống spa hơn ạ. Không. Không.
Đi spa hoặc shopping.
Đi spa hoặc shopping.
Tôi sẽ không bao giờ đi spa nữa, tôi nói luôn đấy.
Có lẽ ta nên quay lại Spa để hỏi ý bộ tham mưu.
Spa tại Bangkok.
Nhưng spa là.
Spa tại Berlin.
Quên spa đi!
Khách sạn spa ở Chianciano Terme.
Khách sạn spa ở Chianciano Terme.
Spa và điều trị spa. .
Spa tại nhà?
Khách Sạn Spa( 23.762).
Khách sạn spa ở Colchester.
Thưởng thức một spa.
Lá Dao Spa Tả Van là một tổ hợp bao gồm Spa và Coffee.