Examples of using Starfish in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Previous Starfish Biểu tượng.
Bạn đang xem Just One Starfish.
Nguyên văn bởi starfish.
Nó được đặt tên là“ Starfish Prime”.
Tên ban đầu của họ là Starfish.
Starfish có nguồn gốc ngoài Trái đất.
Starfish có nguồn gốc ngoài Trái đất.
Vụ thử nghiệm được gọi là Starfish Prime.
Tên ban đầu của họ là Starfish.
Tên Tiếng Anh: Crown- of- thorns starfish.
Vụ thử nghiệm được gọi là Starfish Prime.
Tên ban đầu của họ là Starfish.
Vụ thử nghiệm được gọi là Starfish Prime.
Nó được đặt tên là“ Starfish Prime”.
Vụ thử nghiệm được gọi là Starfish Prime.
Tôi tưởng anh đang tìm kiếm Dự án Starfish.
Tên Tiếng Anh: Crown- of- thorns starfish.
Nó được đặt tên là“ Starfish Prime”.
Tên Tiếng Anh: Crown- of- thorns starfish.
Tên Tiếng Anh: Crown- of- thorns starfish.