Examples of using Stocking in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Chó Giáng sinh Stocking.
Stocking bé giá rẻ.
Stocking Giáng sinh lớn.
Đóng gói& Stocking.
Xịt tất phun Nude Stocking.
Đăng ten màu đen cơ thể Stocking.
Cô có một chị gái tên là Ruby Stocking.
Thực hiện 4 vòng trong sting stocking và stocks sts.
Hannah Stocking tốt nghiệp trung học tại trường Ashland High School.
Ngày nếu chooce của chúng tôi sản phẩm thương hiệu stocking.
Có ai sử dụng Air stocking chưa?
Hannah Stocking học tại trường trung học Ashland
mical stocking.
Liệt kê VMI hoặc Chương trình Stocking Hiện tại đang có nhà cung cấp.
Hoàn toàn không có việc lực lượng an ninh Việt Nam hành hung ông Ben Stocking”.
Chị em thiên thần Panty và Stocking bị trục xuất khỏi Thiên đường vì những hành vi sai trái.
Tác phẩm đầu tiên của ông," Whistling Dick'' s Christmas Stocking"( 1899), ra mắt trong tạp chí McClure'' s.
Tác phẩm đầu tiên của ông," Whistling Dick'' s Christmas Stocking"( 1899), ra mắt trong tạp chí McClure'' s.
chúng tôi vẫn còn“ stocking” các kệ!
Hannah Stocking được quản lý bởi Shots Studios,