STOCKING in Vietnamese translation

['stɒkiŋ]
['stɒkiŋ]
thả
drop
let
release
free
loose
stocking
trữ
storage
archive
stored
reserves
stocks
hosting
inventories
stockpiles
hoard
caches
vớ
socks
stockings
tights
bridgette
tất
everything
chiếc
pcs
car
this
one
aircraft
phone
boat
ring
flagship
pickup
bít
bits
caulk
close
cuff
kho
warehouse
stock
storage
repository
depot
store
arsenal
inventory
stockpile
vault

Examples of using Stocking in English and their translations into Vietnamese

{-}
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
The effect may also be noticeable after taking off a tight shoe or stocking.
Hiệu quả cũng có thể đáng chú ý sau khi cởi giày hoặc thả chặt.
The show revolves around the exploits of the Anarchy sisters, Panty and Stocking, angels who were kicked out of Heaven due to their bad behavior.
Câu chuyện xoay quanh ba chị em Anarchy, Panty và Stocking, những thiên thần đã bị đá khỏi thiên đường do cách cư xử không tốt.
Christmas bells are coming your way, overflowing stocking and Santa shall rule your day!
theo cách của bạn, tràn thả và Santa sẽ cai trị ngày của bạn!
Stocking sex, nylon slips and sex,
Euro khiêu dâm, trữ tình dục,
The story is about the Anarchy sisters, Panty and Stocking, two misbehaving angels who get booted out of heaven because of their bad behavior.
Câu chuyện xoay quanh hai chị em nhà Anarchy là Panty và Stocking, những thiên thần đã bị đá khỏi thiên đường do cách cư xử không tốt.
nursery ponds design combined with stocking ponds;
kết hợp ao thả nuôi;
Create a 35 x 15 px white shape for the top part of the stocking, setting the Corners to 30%.
Tạo ra một hình màu trắng 35 x 15 px cho phần trên của vớ, thiết lập Corners tới 30%.
In Chapter 3 titled“Fever Dreams”, Bezos comes up with the fever dream of stocking every possible toy for the upcoming Christmas season.
Trong chương 3 với tiêu đề“ Những Giấc Mơ Cảm Sốt”, Bezos đã nghĩ ra giấc mơ trữ tất cả các món đồ chơi có thể cho mùa Giáng sinh sắp tới.
The house is located in Stocking, Austria and it was built in 2007 by Andreas KARL Architecture.
The nhà nằm ở Stocking, Áo và nó được xây dựng vào năm 2007 bởi Andreas KARL Kiến trúc.
there is a reduction in tilapia stocking density as well as grading frequency.
mật độ thả cá rô phi cũng như tần số phân loại giảm lại.
And there I am, with that dumb, round face… and that stupid stocking cap.
Và kia là tôi đó, với khuân mặt tròn quay ngớ ngẩn và… chiếc mũ lưỡi trai len ngu ngốc đó.
Most affordable accommodation in Vik, which is a small town perfect for stocking up on supplies and visiting sights along the south coast.
Chỗ ở giá cả phải chăng nhất tại Vik, là một thị trấn nhỏ hoàn hảo để trữ đồ và đi tham quan các điểm tham quan dọc theo bờ biển phía nam.
not in the stocking only, but on the table,
không chỉ trong bít tất dài,
Vietnam has denied the allegations, and accused Stocking of violating Vietnamese law by taking photographs in an off-limits zone.
Việt nam đã bác bỏ những cáo buộc, và tố cáo Stocking vi phạm luật pháp Việt nam khi chụp hình tại nơi bị cấm.
The true adult size of the fish must be used in the calculation for tank stocking.
Kích thước trưởng thành thực sự của cá phải được sử dụng trong tính toán để thả bể.
That stupid stocking cap. And there I am, with that dumb round face and.
Và kia là tôi đó, với khuân mặt tròn quay ngớ ngẩn và… chiếc mũ lưỡi trai len ngu ngốc đó.
Chhrouy Chek is a name of the place that was built for stocking water to irrigate the rice fields.
Chhrouy Chek là tên của nơi được xây dựng để trữ nước nhằm mục đích tưới cho ruộng lúa.
Stocking has been slow
Stocking đã bị chậm
My wishes for you are simple: warmth, comfort, joy, and me in your holiday stocking waiting for you to open it.
Mong muốn của tôi cho bạn ngày hôm nay là đơn giản: sự ấm áp, thoải mái, niềm vui, và tôi trong kỳ nghỉ thả của bạn chờ đợi cho bạn để mở nó.
This uncertainty must be compensated for by stocking higher levels of inventory.
Sự không đảm bảo này cần được bù bằng các mức độ trữ hàng tồn cao hơn.
Results: 195, Time: 0.0659

Top dictionary queries

English - Vietnamese