Examples of using Texas in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Sau một năm, họ đến Louisiana và Texas.
New York có 22 cửa hàng và Texas với 18 cửa hàng.
Nhưng đừng quên Texas.
Giúp phá hủy zombie đã xâm chiếm Texas với quả đắm.
Cộng hòa- Texas.
B ở bang nào của mỹ? mình ở texas.
Chúng tôi sẽ thay đổi Texas.
Nhưng đừng quên Texas.
Là để bắt đầu chơi Texas.
Chuẩn bị đi Texas.
Niềm Tự Hào Texas….
Anh là người Mexico và lớn lên dọc theo biên giới Texas/ Mexico.
Các thứ khác Texas.
Mẹ tôi ghét Texas.
Chúng tôi có một nguyên tắc khi người ta đụng chạm vào người Texas.
Trong Các Tim Của Texas.
Oswald bị bắt giữ tại Rạp chiếu phim Texas.
Người theo dõi· Texas.
Công ty tiêu chuẩn doanh nghiệp BSI đã mua lại Texas Hill Country Environmental Inc.
Nhà hàng của họ tên là Sake Sushi Bar and Lounge tại TP Port Arthur, Texas.