Examples of using This week in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Tổng hợp từ This Week in Asia.
Nổi trên trang này: This week in Tech.
Phim chiếu rạp I saw this week/ favorite?
Người hâm mộ lựa chọn: not on this week.
Ông cũng góp mặt trong mục" This Week In God".
Second City This Week Khách mời Mùa 1 Tập 32.
Vợ Tôi Đang Ngoại TìnhMy Wife is Having An Affair This Week.
Cũng xuất hiện trên chương trình This Week của kênh truyền hình.
My Wife Is Having An Affair This Week( Đang cập nhật.).
My Wife' s Having an Affair this Week- Vợ Tôi Ngoại Tình.
Cặp đôi thứ nhất trong" My Wife Is Having An Affair This Week".
A ă" Politics this week", The Economist,
Lên tiếng trong chương trình This Week của đài truyền hình ABC, ông nói.
A ă" Politics this week", The Economist, ngày 19 tháng 7 năm 2014.
Phim Cô Vợ Ngoại Tình Kênh trên TV- My Wife Is Having An Affair This Week.
Cô vừa hoàn thành vai diễn trong drama JTBC“ My Wife Is Having an Affair This Week”.
Song Ji Hyo sẽ là người vợ ngoại tình trong“ This Week, My Wife is Having an Affair”.
Tổng thống vẫn chưa đưa ra quyết định cho vấn đề này,” ông nói trên“ This Week” của ABC.
Hôm 16 tháng Chín, bà phát biểu trong chương trình“ This Week” của đài truyền hình ABC như sau.
Và câu trả lời là không”, Đại diện đảng Cộng hòa Mỹ Chris Stewart nói trên“ This Week” của ABC.