Examples of using Tides in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Xem Prince of Tides tường.
Lời bài hát: Master Of Tides.
Chính sách của King& Grove Tides South Beach.
Năng lượng từ sóng biển( tides and waves).
Định mệnh bí ẩn trong Rune Factory: Tides of Destiny.
Định mệnh bí ẩn trong Rune Factory: Tides of Destiny.
Định mệnh bí ẩn trong Rune Factory: Tides of Destiny.
Ai cũng biết trường Tides Run tốt,
Trang chủ/ Game các hệ máy/ Rune Factory: Tides of Destiny.
The Prince of Tides” là một cuốn phim mà tôi rất ưa thích.
Một số hình ảnh khác về Art of War: Red Tides.
Tác giả' The Prince of Tides' qua đời vì bệnh ung thư.
Onion được mô tả là trong" Rising Tides, Crashing Skies" khi cậu được phỏng vấn.
Streisand được đề cử lần thứ hai với tác phẩm The Prince of Tides năm 1992.
Wilson bước về phía một Sinh Vật Vô ĐỊnh trong Turn of Tides trailer.
Streisand được đề cử lần thứ hai với tác phẩm The Prince of Tides năm 1992.
Mô hình toán học của Dương Tides( Astrophysical và Địa vật lý Fluid Dynamics).
On Stranger Tides.
Streisand được đề cử lần thứ hai với tác phẩm The Prince of Tides năm 1992.
On Stranger Tides.