Examples of using Upright in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Upright đứng thiết bị.
Bảo vệ Upright.
Bài Upright cuộn formers.
Các loại Yamaha Upright Pianos.
Các loại Yamaha Upright Pianos.
Nhược điểm của Upright Pianos.
Giống cây upright nhỉ!
Ưu điểm của Upright Pianos.
Upright: Đứng thẳng.
Và có 4 loại upright piano.
Đối tượng chơi đàn Piano Upright cũ.
Acoustic upright piano luôn có 88 ghi chú.
Và có bốn loại upright piano.
Acoustic upright piano luôn có 88 ghi chú.
Bạn đã biết gì về đàn Upright Piano?
Anh cũng đã biểu diễn tại Upright Cabaret.
Anh cũng đã biểu diễn tại Upright Cabaret.
Acoustic upright piano luôn có 88 ghi chú.
Bài tập Side Lunge với Upright Row.
Đàn Upright Piano Yamaha cơ loại nào tốt nhất?