Examples of using Visions in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Shades dòng VISIONS AMONIAC miễn phí bao gồm 8 dải màu với 26 màu thời trang
PYREX, VISIONS, SNAPWARE, EKCO,
Chỉ tìm trong Visions.
Triển lãm Visions of Nature.
Triển lãm Visions of Nature.
Triển lãm Visions of Nature.
Triển lãm Visions of Nature.
Triển lãm Hiroshige: Visions From Japan.
Lời bài hát: Visions Of Johanna.
Đây cũng là điểm mà Visions thất bại.
Visions Party' s điểm chính trị Visions Party' s về hoa kỳ châu âu.
Hình ảnh bộ bài Tarot of the New Visions.
Eads, tác giả của bộ Light Visions Tarot.
Night Visions là debut album của ban nhạc Imagine Dragons.
Visions of Azerbaijan Magazine( bằng tiếng ru- RU).
Sách Hướng Dẫn Bộ bài Crystal Visions Tarot- Jennifer Galasso.
Cảm ơn bạn, Visions lưu trữ, chúng tôi hân hạnh!
Giác quan nhện của tôi đã chì tôi đến học viện Visions.
Lẽ ra nên được đề cử:“ Visions of Gideon”?
Album" Night Visions" được hoàn tất vào mùa hè năm 2012.