Examples of using Voight in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Hoặc Đăng ký Jon Voight.
Ngài Voight là vậy đó.
Có thể là Jon Voight.
Nam diễn viên John Voight.
bố Jon Voight.
Jon Voight- Diễn viên người Mỹ.
Voight, phanh lại ngay! Ngay!
Voight, phanh lại ngay! Ngay!
Tiểu sử của diễn diên Jon Voight.
Roland Voight là một tên quái dị và tàn bạo.
Kết Quả Tìm Kiếm Cho:" Jon Voight".
Muốn thay tôi đánh bại anh ấy không? Voight,?
Voight. Cứ để nó đến gần.- Yo.
Năm đó, ông đồng diễn với Jon Voight trong Deliverance.
Voight. Cứ để nó đến gần.- Yo.
Jon Voight là sự lựa chọn hoàn hảo cho Jim Phelps.
Voight. Cứ để nó đến gần.- Yo.
Muốn thay tôi đánh bại anh ấy không? Voight,?
Jon Voight giành giải với vai Luke Martin trong phim Coming Home.
Cô ấy là con gái của nam diễn viên người Mỹ Jon Voight.