Examples of using World in Vietnamese and their translations into English
{-}
-
Colloquial
-
Ecclesiastic
-
Computer
Gt;>> World Bank: Đã đến lúc chuẩn bị cho cuộc khủng hoảng tiếp theo.
Lời dịch bài hát World Behind My Wall, Tokio Hotel.
Thương hiệu: World of Harmony Music.
Phiên bản mở rộng mới của World of Warcraft sẽ có tên là Warlords of Draenor.
Tag: khỏa thân làm vườn, nude, World naked gardening day.
Theo Khám pháNguồn A World At School.
Tất cả các Phiên bản Đọc World Messianic Bible.
Ngay kế bên Aquarium là World of CoCa Cola.
David Fincher chính thức trở thành đạo diễn cho" World War Z 2".
Phim tương tự như The World at War.
Bảng xếp hạng đại học Toàn cầu THE World[ 1] 801- 1000.
Nhân sự kiện ra mắt phiên bản Closed Beta của World of Warships.
Làm thế nào để tôi có thể khôi phục bài" World of tanks blitz" vây?
Hệ thống kinh tế trong World of Warplanes tương tự như World of Tanks.
Petersburg- nơi diễn ra 7 trận World….
Năm ngày kể từ khi bắt đầu thử nghiệm bản beta của World of Yggdrasia.
Anh đã khóc và từ bỏ World of Warcraft.
Chúng tương tự như với client trò chơi World of Tanks.
Đức đã tổ chức World Cup 2006.
Tất cả các Phiên bản Đọc World Messianic Bible.